39811.
cartographic
(thuộc) thuật vẽ bản đồ
Thêm vào từ điển của tôi
39812.
collimation
(vật lý) sự chuẩn trực
Thêm vào từ điển của tôi
39814.
anno domini
(viết tắt) A.D. sau công nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
39815.
calaber
bộ da lông sóc xám (làm khăn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
39816.
kilt
váy (của người miền núi và lính...
Thêm vào từ điển của tôi
39818.
pronouncing
sự công bố, sự tuyên bố
Thêm vào từ điển của tôi
39819.
sciatic
(giải phẫu) (thuộc) hông
Thêm vào từ điển của tôi
39820.
burglarious
ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ng...
Thêm vào từ điển của tôi