39842.
avocation
công việc phụ; việc lặt vặt
Thêm vào từ điển của tôi
39844.
jumbly
lộn xộn, hỗn độn; lẫn lộn lung ...
Thêm vào từ điển của tôi
39845.
stringed
có dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
39846.
vitalise
tiếp sức sống cho, tiếp sinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
39847.
sander
người rải cát, người đổ cát
Thêm vào từ điển của tôi
39848.
appendant
phụ thuộc vào
Thêm vào từ điển của tôi
39849.
collegiate
(thuộc) trường đại học, (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
39850.
garlicky
(thuộc) tỏi; có mùi tỏi
Thêm vào từ điển của tôi