39821.
strophic
(thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
39822.
vaccinate
(y học) chủng, tiêm chủng
Thêm vào từ điển của tôi
39823.
abysm
(thơ ca) (như) abyss
Thêm vào từ điển của tôi
39824.
all-clear
còi báo an (lúc báo động phòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
39825.
bistre
màu nâu sẫm
Thêm vào từ điển của tôi
39826.
oracular
(thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bó...
Thêm vào từ điển của tôi
39827.
perilousness
tính nguy hiểm, sự nguy hiểm, s...
Thêm vào từ điển của tôi
39828.
stack
cây rơm, đụn rơm
Thêm vào từ điển của tôi
39829.
uncock
hạ cò (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
39830.
anodyne
(y học) làm dịu, làm giảm đau
Thêm vào từ điển của tôi