39821.
restorable
có thể hồi phục lại; có thể khô...
Thêm vào từ điển của tôi
39822.
sententious
có tính chất châm ngôn; thích d...
Thêm vào từ điển của tôi
39823.
melancholia
(y học) bệnh u sầu
Thêm vào từ điển của tôi
39824.
metasomatism
(địa lý,ddịa chất) sự biến chất...
Thêm vào từ điển của tôi
39825.
pyrographic
(thuộc) thuật khắc nung
Thêm vào từ điển của tôi
39827.
vassalage
thân phận chư hầu; nghĩa vụ của...
Thêm vào từ điển của tôi
39828.
canonist
người thông hiểu quy tắc giáo h...
Thêm vào từ điển của tôi
39829.
garfish
(động vật học) cá nhái
Thêm vào từ điển của tôi