TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39851. drupe (thực vật học) quả hạch

Thêm vào từ điển của tôi
39852. hardihood sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng ...

Thêm vào từ điển của tôi
39853. infirmity tính chất yếu đuối, tính chất ố...

Thêm vào từ điển của tôi
39854. misrepresent trình bày sai, miêu tả sai

Thêm vào từ điển của tôi
39855. phrase-monger người hay nói văn hoa

Thêm vào từ điển của tôi
39856. saw-set giũa rửa cưa; cái mở cưa

Thêm vào từ điển của tôi
39857. vestimentary (thuộc) quần áo

Thêm vào từ điển của tôi
39858. drupelet (thực vật học) quả hạch con

Thêm vào từ điển của tôi
39859. manifestable có thể biểu lộ, có thể biểu thị

Thêm vào từ điển của tôi
39860. nit trứng chấy, trứng rận

Thêm vào từ điển của tôi