39851.
debit
sự ghi nợ
Thêm vào từ điển của tôi
39852.
vivarium
nơi nuôi dưỡng sinh vật (để ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
39853.
antirachitic
chống còi xương
Thêm vào từ điển của tôi
39854.
curacy
(tôn giáo) chức cha phó
Thêm vào từ điển của tôi
39855.
dualism
(triết học) thuyết nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
39856.
stable-man
người giữ ngựa, người coi ngựa,...
Thêm vào từ điển của tôi
39857.
iritis
(y học) viêm mống mắt
Thêm vào từ điển của tôi
39858.
sophistry
phép nguỵ biện
Thêm vào từ điển của tôi
39859.
beechen
(thuộc) cây sồi
Thêm vào từ điển của tôi
39860.
skelp
cái bạt tai, cái tạt tai
Thêm vào từ điển của tôi