39881.
anserine
(thuộc) loài ngỗng, như loài ng...
Thêm vào từ điển của tôi
39882.
lapidodendron
(thực vật học) cây váy (hoá thạ...
Thêm vào từ điển của tôi
39883.
sea lily
(động vật học) huệ biển (động v...
Thêm vào từ điển của tôi
39884.
weak-kness
tình trạng không thể đứng vững
Thêm vào từ điển của tôi
39885.
balsaminaceous
(thực vật học) (thuộc) họ bóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
39886.
denigrator
kẻ phỉ báng, kẻ gièm pha, kẻ ch...
Thêm vào từ điển của tôi
39887.
kaftan
áo captan (áo dài của người Thổ...
Thêm vào từ điển của tôi
39888.
pianino
(âm nhạc) đàn pianô t
Thêm vào từ điển của tôi
39889.
precipice
vách đứng (núi đá)
Thêm vào từ điển của tôi
39890.
represser
kẻ đàn áp, kẻ trấn áp
Thêm vào từ điển của tôi