39891.
alkalimeter
(hoá học) cái đo kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
39892.
labia
môi
Thêm vào từ điển của tôi
39893.
sociability
tính dễ gần, tính dễ chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
39894.
unreaped
chưa gặt
Thêm vào từ điển của tôi
39895.
v
V, v
Thêm vào từ điển của tôi
39897.
landscapist
hoạ sĩ vẽ phong cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
39898.
faze
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi