TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39901. vaginitis (y học) viêm âm đạo

Thêm vào từ điển của tôi
39902. woodbine (thực vật học) cây kim ngân

Thêm vào từ điển của tôi
39903. yawing sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...

Thêm vào từ điển của tôi
39904. despatch sự gửi đi (thư, thông điệp...);...

Thêm vào từ điển của tôi
39905. unconformable không thích hợp với nhau, xung ...

Thêm vào từ điển của tôi
39906. vagrancy sự lang thang; lối sống lang th...

Thêm vào từ điển của tôi
39907. cosesant (toán học) cosec

Thêm vào từ điển của tôi
39908. enterolite (y học) sỏi ruột

Thêm vào từ điển của tôi
39909. unornamented không trang trí; không trang sứ...

Thêm vào từ điển của tôi
39910. brutify làm cho đần độn, làm cho u mê

Thêm vào từ điển của tôi