39911.
lace-making
nghề làm ren; nghệ thuật làm re...
Thêm vào từ điển của tôi
39912.
monotheist
người theo thuyết một thần; ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
39913.
ostracism
sự đày, sự phát vãng
Thêm vào từ điển của tôi
39914.
antonomasia
(văn học) phép hoán xưng
Thêm vào từ điển của tôi
39915.
diachylon
(y học) thuốc dán chì oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
39916.
diluvial
(địa lý,địa chất) (thuộc) lũ tí...
Thêm vào từ điển của tôi
39917.
inquisitiveness
tính tò mò, tính hay dò hỏi; tí...
Thêm vào từ điển của tôi
39918.
kadi
pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập)
Thêm vào từ điển của tôi
39919.
ostracize
đày, phát vãng
Thêm vào từ điển của tôi
39920.
rufous
đỏ hoe, hung hung đỏ
Thêm vào từ điển của tôi