39911.
staidness
tính chắc chắn, tính trầm tĩnh,...
Thêm vào từ điển của tôi
39912.
straggly
rời rạc, lộn xộn, không theo hà...
Thêm vào từ điển của tôi
39913.
alliaceous
(thực vật học) (thuộc) loại hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
39914.
brutish
có tính chất thú vật, vũ phu
Thêm vào từ điển của tôi
39915.
ligneous
bằng gỗ; giống gỗ; có chất g
Thêm vào từ điển của tôi
39916.
pantheism
thuyết phiếm thần
Thêm vào từ điển của tôi
39918.
unwieldiness
tính khó cầm, tính khó sử dụng ...
Thêm vào từ điển của tôi
39919.
glycosuria
(y học) bệnh đái đường
Thêm vào từ điển của tôi
39920.
uninventive
không có tài phát minh, không c...
Thêm vào từ điển của tôi