TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39921. unostentatious không bày vẽ, không phô trương,...

Thêm vào từ điển của tôi
39922. enterostomy (y học) thủ thuật mở thông ruột

Thêm vào từ điển của tôi
39923. homomorphism tính đồng hình

Thêm vào từ điển của tôi
39924. spinous (như) spinose

Thêm vào từ điển của tôi
39925. auriform hình tai

Thêm vào từ điển của tôi
39926. props (từ lóng) đồ dùng sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
39927. toddle sự đi chập chững, sự đi không v...

Thêm vào từ điển của tôi
39928. riding-light đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
39929. amidships (hàng hải) ở giữa tàu

Thêm vào từ điển của tôi
39930. muttony có mùi vị thịt cừu

Thêm vào từ điển của tôi