TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39941. precariousness tính tạm thời, tính không ổn đị...

Thêm vào từ điển của tôi
39942. ballistics (quân sự) đạn đạo học, khoa đườ...

Thêm vào từ điển của tôi
39943. fixedness tính chất đứng yên, sự bất động...

Thêm vào từ điển của tôi
39944. imprecation sự chửi rủa, sự nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
39945. lunkhead (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
39946. parkin bánh yến mạch

Thêm vào từ điển của tôi
39947. colorimeter cái so màu

Thêm vào từ điển của tôi
39948. osteoblast (giải phẫu) tế bào tạo xương, n...

Thêm vào từ điển của tôi
39949. sclerotitis (y học) viêm màng cứng (mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
39950. storming-party (quân sự) đội quân đột phá, đội...

Thêm vào từ điển của tôi