TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39741. distinguishable có thể phân bệt

Thêm vào từ điển của tôi
39742. rennet men dịch vị (lấy ở dạ dày bò co...

Thêm vào từ điển của tôi
39743. acoustician nhà âm học

Thêm vào từ điển của tôi
39744. metallography môn kim tướng

Thêm vào từ điển của tôi
39745. depth-charge (hàng hải) bom phá tàu ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
39746. edification sự soi sáng; sự mở mang trí óc;...

Thêm vào từ điển của tôi
39747. sheep-dip thuốc nước tắm cho cừu (đề trừ ...

Thêm vào từ điển của tôi
39748. cleanly sạch, sạch sẽ

Thêm vào từ điển của tôi
39749. orthocentric (toán học) trực tâm

Thêm vào từ điển của tôi
39750. dactylography khoa nghiên cứu dấu ngón tay (đ...

Thêm vào từ điển của tôi