39742.
rennet
men dịch vị (lấy ở dạ dày bò co...
Thêm vào từ điển của tôi
39745.
depth-charge
(hàng hải) bom phá tàu ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
39746.
edification
sự soi sáng; sự mở mang trí óc;...
Thêm vào từ điển của tôi
39747.
sheep-dip
thuốc nước tắm cho cừu (đề trừ ...
Thêm vào từ điển của tôi
39748.
cleanly
sạch, sạch sẽ
Thêm vào từ điển của tôi
39749.
orthocentric
(toán học) trực tâm
Thêm vào từ điển của tôi
39750.
dactylography
khoa nghiên cứu dấu ngón tay (đ...
Thêm vào từ điển của tôi