39761.
baffy
(thể dục,thể thao) gậy đánh gôn
Thêm vào từ điển của tôi
39762.
cadastral
(thuộc) địa chính
Thêm vào từ điển của tôi
39763.
dustless
không có bụi, sạch bụi
Thêm vào từ điển của tôi
39764.
interdictory
(thuộc) sự cấm chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
39765.
kibitzez
người hay dính vào chuyện người...
Thêm vào từ điển của tôi
39767.
tabernacle
rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng
Thêm vào từ điển của tôi
39768.
undependable
không đáng tin cậy, không thể t...
Thêm vào từ điển của tôi
39769.
uretic
(y học) lợi tiểu, lợi niệu
Thêm vào từ điển của tôi
39770.
electron
Electron, điện tử
Thêm vào từ điển của tôi