39701.
monarchal
(thuộc) vua, (thuộc) quốc vương...
Thêm vào từ điển của tôi
39703.
sesquicentennial
(thuộc) thời kỳ một trăm năm mư...
Thêm vào từ điển của tôi
39704.
teleology
(triết học) thuyết mục đích
Thêm vào từ điển của tôi
39706.
umbra
bóng
Thêm vào từ điển của tôi
39707.
fundament
mông đít
Thêm vào từ điển của tôi
39708.
inspirative
truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...
Thêm vào từ điển của tôi
39709.
plim
(tiếng địa phương) làm phình ra...
Thêm vào từ điển của tôi
39710.
streptococcus
(y học) khuẩn cầu chuỗi, khuẩn ...
Thêm vào từ điển của tôi