39521.
coton-gin
máy tỉa hạt bông
Thêm vào từ điển của tôi
39522.
necessitate
bắt phải, đòi hỏi phải, cần phả...
Thêm vào từ điển của tôi
39524.
rigour
tính nghiêm khắc, tính khắc khe...
Thêm vào từ điển của tôi
39525.
astrakhan
bộ da lông cừu caracun
Thêm vào từ điển của tôi
39526.
back-blocks
đất hoang vu (ở sâu trong lục đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39527.
biffin
táo đỏ (để nấu ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
39528.
endolymph
nội bạch huyết
Thêm vào từ điển của tôi
39529.
felid
(động vật học) thú thuộc họ mèo
Thêm vào từ điển của tôi