39521.
blind sopt
(giải phẫu) điểm mù
Thêm vào từ điển của tôi
39522.
dictaphone
máy ghi tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
39523.
electrolysis
sự điện phân; hiện tượng điện p...
Thêm vào từ điển của tôi
39524.
morphia
(dược học) Mocfin
Thêm vào từ điển của tôi
39525.
orogenesis
(địa lý,địa chất) sự tạo núi
Thêm vào từ điển của tôi
39526.
unscoured
không được cọ
Thêm vào từ điển của tôi
39527.
crenate
(thực vật học) khía tai bèo (lá...
Thêm vào từ điển của tôi
39528.
fat-guts
người to béo đẫy đà
Thêm vào từ điển của tôi
39529.
inconsolableness
tính không thể nguôi, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
39530.
locutory
phòng khách (ở tu viện)
Thêm vào từ điển của tôi