TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39501. overtrain (thể dục,thể thao) bắt luyện tậ...

Thêm vào từ điển của tôi
39502. unlit không có ánh sáng, không sang s...

Thêm vào từ điển của tôi
39503. cabman người lái tăc xi; người đánh xe...

Thêm vào từ điển của tôi
39504. unsavoury nhạt nhẽo, vô vị, không ngon, t...

Thêm vào từ điển của tôi
39505. cork-tree cây li e, cây bần

Thêm vào từ điển của tôi
39506. emigrant di cư

Thêm vào từ điển của tôi
39507. macrocephalic to đầu

Thêm vào từ điển của tôi
39508. untempted không bị xúi giục

Thêm vào từ điển của tôi
39509. watch-maker thợ đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
39510. firing-step bục đứng bắn

Thêm vào từ điển của tôi