39501.
ear-hole
lỗ tai
Thêm vào từ điển của tôi
39502.
gas-take
máy gom khí
Thêm vào từ điển của tôi
39503.
nobly
cao thượng, hào hiệp
Thêm vào từ điển của tôi
39504.
quadrennial
bốn năm một lần
Thêm vào từ điển của tôi
39505.
baseness
tính hèn hạ, tính đê tiện; tính...
Thêm vào từ điển của tôi
39506.
clinking
(từ lóng) đặc sắc, xuất sắc, cừ...
Thêm vào từ điển của tôi
39507.
dubiousness
sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự hồ ...
Thêm vào từ điển của tôi
39508.
guano
bón bằng phân chim
Thêm vào từ điển của tôi
39509.
psy-war
(thông tục), (viết tắt) của ps...
Thêm vào từ điển của tôi
39510.
assentation
sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng...
Thêm vào từ điển của tôi