39501.
coping-stone
(kiến trúc) đá mái tường, đá đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
39503.
affray
sự huyên náo; cuộc ẩu đả, cuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi
39504.
dock-master
trưởng bến tàu
Thêm vào từ điển của tôi
39505.
mocker
người hay chế nhạo, người hay n...
Thêm vào từ điển của tôi
39506.
philology
môn ngữ văn
Thêm vào từ điển của tôi
39507.
stipulation
sự quy định (thành điều khoản);...
Thêm vào từ điển của tôi
39508.
date-palm
(thực vật học) cây chà là
Thêm vào từ điển của tôi
39509.
clothes-press
tủ com mốt (đựng quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
39510.
crucifixion
sự đóng đinh (một người) vào gi...
Thêm vào từ điển của tôi