39472.
noah's ark
(tôn giáo) thuyền Nô-ê (đóng để...
Thêm vào từ điển của tôi
39473.
quintette
bộ năm, nhóm năm
Thêm vào từ điển của tôi
39474.
shelty
(Ê-cốt) ngựa non
Thêm vào từ điển của tôi
39475.
sophist
nhà nguỵ biện
Thêm vào từ điển của tôi
39476.
discalced
đi chân đất, đi dép (thầy tu)
Thêm vào từ điển của tôi
39477.
impot
(thông tục) bài phạt (học sinh)
Thêm vào từ điển của tôi
39478.
labialize
môi hoá
Thêm vào từ điển của tôi
39479.
pericranium
(giải phẫu) màng quanh sọ
Thêm vào từ điển của tôi
39480.
roe-deer
(động vật học) con hoẵng ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi