TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39451. ex-libris dấu sở hữu (trên sách)

Thêm vào từ điển của tôi
39452. jim-crowism (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ phân bi...

Thêm vào từ điển của tôi
39453. pharmacopoeia dược thư, dược điển

Thêm vào từ điển của tôi
39454. shrewdness sự khôn; tính khôn ngoan; tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
39455. discolor đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc m...

Thêm vào từ điển của tôi
39456. hush-money tiền đấm mõm (để im việc gì đi)

Thêm vào từ điển của tôi
39457. brawny khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang

Thêm vào từ điển của tôi
39458. fine-drew khâu lằn mũi

Thêm vào từ điển của tôi
39459. iron-stone (khoáng chất) quặng sắt

Thêm vào từ điển của tôi
39460. sea fennel (thực vật học) cỏ xanhpie

Thêm vào từ điển của tôi