39421.
calefaction
sự làm ấm, sự làm ra sức nóng
Thêm vào từ điển của tôi
39422.
dubiousness
sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự hồ ...
Thêm vào từ điển của tôi
39423.
assentation
sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng...
Thêm vào từ điển của tôi
39424.
disciplinal
(thuộc) kỷ luật; có tính chất k...
Thêm vào từ điển của tôi
39425.
plastron
giáp che ngực (có bọc da, của n...
Thêm vào từ điển của tôi
39426.
sanscrit
tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
39427.
unexpiated
không được chuộc, không được đề...
Thêm vào từ điển của tôi
39428.
blowing-up
sự nổ, sự phá bằng mìn
Thêm vào từ điển của tôi
39429.
corrugate
gấp nếp; làm nhăn
Thêm vào từ điển của tôi
39430.
rancorous
hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ...
Thêm vào từ điển của tôi