39412.
pedigreed
nòi, thuộc nòi tốt
Thêm vào từ điển của tôi
39413.
perenniality
tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
39414.
quiescency
sự im lìm, sự yên lặng
Thêm vào từ điển của tôi
39415.
sectarian
(thuộc) môn phái
Thêm vào từ điển của tôi
39416.
zirconium
(hoá học) ziriconi
Thêm vào từ điển của tôi
39417.
innavigable
thuyền bè không đi lại được
Thêm vào từ điển của tôi
39418.
quiescent
im lìm, yên lặng
Thêm vào từ điển của tôi
39419.
record film
phim tài liệu
Thêm vào từ điển của tôi
39420.
broider
thêu (khăn...)
Thêm vào từ điển của tôi