TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39381. parametric (toán học) (thuộc) thông số, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
39382. maestoso (âm nhạc) hùng vĩ

Thêm vào từ điển của tôi
39383. nigrescent đen đen, hơi đen

Thêm vào từ điển của tôi
39384. top-hole (thông tục) xuất sắc, ưu tú, hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
39385. horologer thợ làm đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
39386. hypermetric có một âm tiết thừa (câu thơ)

Thêm vào từ điển của tôi
39387. koala (động vật học) gấu túi

Thêm vào từ điển của tôi
39388. log-roll thông đồng, giúp đỡ lẫn nhau (t...

Thêm vào từ điển của tôi
39389. pestilence bệnh dịch

Thêm vào từ điển của tôi
39390. ragman người buôn bán giẻ rách; người ...

Thêm vào từ điển của tôi