TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39401. ensnarl làm vướng, làm nắc

Thêm vào từ điển của tôi
39402. bettor cấp so sánh của good

Thêm vào từ điển của tôi
39403. cortes nghị viện (Tây-ban-nha, Bồ-đào...

Thêm vào từ điển của tôi
39404. elude tránh, né, lảng tránh (cú đấm, ...

Thêm vào từ điển của tôi
39405. anorexia (y học) chứng biếng ăn, chứng c...

Thêm vào từ điển của tôi
39406. brawny khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang

Thêm vào từ điển của tôi
39407. fine-drew khâu lằn mũi

Thêm vào từ điển của tôi
39408. floccose (thực vật học) có mào lông

Thêm vào từ điển của tôi
39409. hush-ship tàu chiến đóng bí mật

Thêm vào từ điển của tôi
39410. light-skirts người đàn bà lẳng lơ, người đàn...

Thêm vào từ điển của tôi