TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39431. stormbound không đi được vì bão (tàu, thuy...

Thêm vào từ điển của tôi
39432. ear-splitting điếc tai, inh tai, chối tai (ti...

Thêm vào từ điển của tôi
39433. incurvature sự uốn cong vào, sự bẻ cong vào

Thêm vào từ điển của tôi
39434. seed coat vỏ hạt

Thêm vào từ điển của tôi
39435. unimpugned không bị công kích, không bị dị...

Thêm vào từ điển của tôi
39436. circumflex dấu mũ

Thêm vào từ điển của tôi
39437. ducat đồng đuca (tiền vàng xưa ở Châu...

Thêm vào từ điển của tôi
39438. iron man người xương đồng da sắt, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
39439. unrectified chưa được sửa; chưa được sửa ch...

Thêm vào từ điển của tôi
39440. beer-garden quán bia giữa trời

Thêm vào từ điển của tôi