39431.
unlash
(hàng hải) mở dây buộc (thuyền)
Thêm vào từ điển của tôi
39432.
viny
(thuộc) cây nho
Thêm vào từ điển của tôi
39433.
amphipodous
(động vật học) có chân hai loại...
Thêm vào từ điển của tôi
39434.
mythologist
nhà nghiên cứu thần thoại, nhà ...
Thêm vào từ điển của tôi
39436.
miscible
(+ with) có thể trộn lẫn với, c...
Thêm vào từ điển của tôi
39437.
poulpe
(động vật học) bạch tuộc
Thêm vào từ điển của tôi
39438.
eulogistic
để tán dương, để khen ngợi, để ...
Thêm vào từ điển của tôi
39439.
factious
có tính chất bè phái, gây bè ph...
Thêm vào từ điển của tôi