TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39441. misconceive quan niệm sai, nhận thức sai, h...

Thêm vào từ điển của tôi
39442. occidentalism văn minh phương Tây, văn minh Â...

Thêm vào từ điển của tôi
39443. side-line (thể dục,thể thao) đường biên

Thêm vào từ điển của tôi
39444. stemmata cây dòng họ, cây phả hệ

Thêm vào từ điển của tôi
39445. heterotrophic (sinh vật học) dị dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
39446. side-note lời chú giải ở lề

Thêm vào từ điển của tôi
39447. unbigoted không tin mù quáng

Thêm vào từ điển của tôi
39448. unction sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
39449. backlog dự trữ

Thêm vào từ điển của tôi
39450. electric chair ghế điện (để xử tử)

Thêm vào từ điển của tôi