TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39481. steam-box (kỹ thuật) hộp hơi

Thêm vào từ điển của tôi
39482. swarf vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào,...

Thêm vào từ điển của tôi
39483. affability sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hoà...

Thêm vào từ điển của tôi
39484. ant-bear thú ăn kiến lớn

Thêm vào từ điển của tôi
39485. skim milk sữa đã lấy hết kem

Thêm vào từ điển của tôi
39486. sorra (Ai-len), (từ lóng) không, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
39487. lachrymose hay chảy nước mắt, khóc lóc

Thêm vào từ điển của tôi
39488. saponification sự hoá xà phòng

Thêm vào từ điển của tôi
39489. similize dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
39490. spinney lùm cây

Thêm vào từ điển của tôi