TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39481. autohypnotism sự tự thôi miên, thuật tự thôi ...

Thêm vào từ điển của tôi
39482. chronologist nhà niên đại học, người nghiên ...

Thêm vào từ điển của tôi
39483. identification tag (quân sự) thẻ căn cước

Thêm vào từ điển của tôi
39484. semitone (âm nhạc) nửa cung

Thêm vào từ điển của tôi
39485. surcharge phần chất thêm, số lượng chất t...

Thêm vào từ điển của tôi
39486. syphiloid dạng giang mai

Thêm vào từ điển của tôi
39487. cabbala phép thần thông, pháp thuật (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
39488. eclecticism phép chiết trung

Thêm vào từ điển của tôi
39489. impermeability tính không thấm được, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
39490. mollification sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, ...

Thêm vào từ điển của tôi