39491.
idiocrasy
đặc tính, khí chất (của một ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
39492.
night-dress
áo ngủ (của đàn bà, trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
39493.
cork-jacket
áo phao, áo bằng li e
Thêm vào từ điển của tôi
39494.
disgustful
ghê tởm, kinh tởm; làm ghê tởm,...
Thêm vào từ điển của tôi
39495.
excursional
có tính chất một cuộc đi chơi; ...
Thêm vào từ điển của tôi
39496.
fieldsman
(thể dục,thể thao) người chặn b...
Thêm vào từ điển của tôi
39497.
overtrain
(thể dục,thể thao) bắt luyện tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
39498.
unlit
không có ánh sáng, không sang s...
Thêm vào từ điển của tôi
39499.
cabman
người lái tăc xi; người đánh xe...
Thêm vào từ điển của tôi
39500.
unsavoury
nhạt nhẽo, vô vị, không ngon, t...
Thêm vào từ điển của tôi