39281.
venialness
tính chất có thể tha thứ được, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39282.
despoiliation
sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
39283.
kanaka
thổ dân Ca-nác (ở các đảo nam T...
Thêm vào từ điển của tôi
39284.
observation post
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tr...
Thêm vào từ điển của tôi
39285.
segmentary
chia đoạn, chia khúc
Thêm vào từ điển của tôi
39286.
slob-ice
băng tuyết trôi (băng lẫn tuyết...
Thêm vào từ điển của tôi
39287.
softish
hơi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
39288.
weariedness
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
Thêm vào từ điển của tôi
39289.
ethnical
thuộc dân tộc, thuộc tộc người
Thêm vào từ điển của tôi
39290.
gutta-percha
Gutapeca, nhựa két
Thêm vào từ điển của tôi