39281.
pedal
bàn đạp (xe đạp, đàn pianô)
Thêm vào từ điển của tôi
39283.
re-apparel
mặc quần áo lại cho (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
39285.
coal-black
đen như than
Thêm vào từ điển của tôi
39286.
misinterpret
hiểu sai, giải thích sai
Thêm vào từ điển của tôi
39287.
sensitise
sự làm cho dễ cảm động; khiến c...
Thêm vào từ điển của tôi
39288.
fleer
cái nhìn chế nhạo
Thêm vào từ điển của tôi
39289.
nigrescent
đen đen, hơi đen
Thêm vào từ điển của tôi
39290.
square-rigged
(hàng hải) có buồm chính thẳng ...
Thêm vào từ điển của tôi