39251.
decontrol
sự bãi bỏ việc kiểm soát của ch...
Thêm vào từ điển của tôi
39252.
grape-shot
(sử học), (quân sự) đạn chùm (...
Thêm vào từ điển của tôi
39253.
humanism
chủ nghĩa nhân đạo
Thêm vào từ điển của tôi
39255.
sinusitis
(y học) viêm xoang
Thêm vào từ điển của tôi
39256.
upturn
sự tăng, sự lên (giá c)
Thêm vào từ điển của tôi
39258.
hymnist
người soạn thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
39259.
timpanist
người đánh trống lục lạc
Thêm vào từ điển của tôi
39260.
monarchal
(thuộc) vua, (thuộc) quốc vương...
Thêm vào từ điển của tôi