TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39271. uretic (y học) lợi tiểu, lợi niệu

Thêm vào từ điển của tôi
39272. haggish (thuộc) mụ phù thuỷ; như mụ phù...

Thêm vào từ điển của tôi
39273. tradespeople những người buôn bán; gia đình ...

Thêm vào từ điển của tôi
39274. engorge ăn ngấu nghiến, ngốn

Thêm vào từ điển của tôi
39275. fledgling chim non mới ra ràng

Thêm vào từ điển của tôi
39276. idle wheel (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe...

Thêm vào từ điển của tôi
39277. legist nhà luật học; người giỏi luật, ...

Thêm vào từ điển của tôi
39278. metage sự đo lường chính thức

Thêm vào từ điển của tôi
39279. self-culture sự tự học

Thêm vào từ điển của tôi
39280. corneous bằng sừng

Thêm vào từ điển của tôi