39241.
americium
(hoá học) Ameriđi
Thêm vào từ điển của tôi
39242.
bread-and-butter
ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niê...
Thêm vào từ điển của tôi
39243.
posthumous
sau khi chết
Thêm vào từ điển của tôi
39244.
kaftan
áo captan (áo dài của người Thổ...
Thêm vào từ điển của tôi
39246.
represser
kẻ đàn áp, kẻ trấn áp
Thêm vào từ điển của tôi
39247.
unarm
tước khí giới (người nào)
Thêm vào từ điển của tôi
39248.
black book
(như) black-list
Thêm vào từ điển của tôi
39249.
nodulose
có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu ...
Thêm vào từ điển của tôi
39250.
amethyst
(khoáng chất) Ametit, thạch anh...
Thêm vào từ điển của tôi