39261.
fifty-fifty
thành hai phần bằng nhau, chia ...
Thêm vào từ điển của tôi
39262.
orographic
(thuộc) sơn văn học
Thêm vào từ điển của tôi
39263.
unscrew
nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra
Thêm vào từ điển của tôi
39264.
golf
(thể dục,thể thao) môn đánh gôn
Thêm vào từ điển của tôi
39265.
plinthite
đất sét đ
Thêm vào từ điển của tôi
39266.
bombardment
sự bắn phá, sự ném bom, cuộc oa...
Thêm vào từ điển của tôi
39267.
briny
mặn
Thêm vào từ điển của tôi
39268.
shearling
cừu bị xén lông một lần
Thêm vào từ điển của tôi
39269.
snow-ice
lớp băng tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
39270.
baedeker
sổ tay hướng dẫn du lịch
Thêm vào từ điển của tôi