39262.
giblets
lòng; cổ, cánh; chân (gà, ngỗng...
Thêm vào từ điển của tôi
39263.
specialism
sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...
Thêm vào từ điển của tôi
39264.
straightness
sự thẳng (của một con đường)
Thêm vào từ điển của tôi
39265.
tide-power
năng lượng thuỷ triều
Thêm vào từ điển của tôi
39266.
decennary
thời kỳ mười năm
Thêm vào từ điển của tôi
39267.
eye-servant
người hầu hay lỉnh việc (chỉ th...
Thêm vào từ điển của tôi
39268.
giddiness
sự chóng mặt, sự choáng váng, s...
Thêm vào từ điển của tôi
39270.
ineptness
tính lạc lõng; điều lạc lõng
Thêm vào từ điển của tôi