TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39261. eye-hospital bệnh viện mắt

Thêm vào từ điển của tôi
39262. giblets lòng; cổ, cánh; chân (gà, ngỗng...

Thêm vào từ điển của tôi
39263. specialism sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...

Thêm vào từ điển của tôi
39264. straightness sự thẳng (của một con đường)

Thêm vào từ điển của tôi
39265. tide-power năng lượng thuỷ triều

Thêm vào từ điển của tôi
39266. decennary thời kỳ mười năm

Thêm vào từ điển của tôi
39267. eye-servant người hầu hay lỉnh việc (chỉ th...

Thêm vào từ điển của tôi
39268. giddiness sự chóng mặt, sự choáng váng, s...

Thêm vào từ điển của tôi
39269. kitchen-range lò nấu bếp

Thêm vào từ điển của tôi
39270. ineptness tính lạc lõng; điều lạc lõng

Thêm vào từ điển của tôi