39291.
changeability
tính dễ thay đổi, tính hay thay...
Thêm vào từ điển của tôi
39292.
mill-pond
bể nước máy xay (bể nước chứa n...
Thêm vào từ điển của tôi
39293.
snubbing
sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm m...
Thêm vào từ điển của tôi
39294.
witchery
ma thuật, phép phù thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
39295.
funk-hole
hầm, hầm trú ẩn
Thêm vào từ điển của tôi
39296.
holdall
túi đựng đồ lặt vặt đi đường
Thêm vào từ điển của tôi
39298.
benzol
(hoá học) Benzen ((cũng) benzen...
Thêm vào từ điển của tôi
39299.
blitz
chiến tranh chớp nhoáng
Thêm vào từ điển của tôi
39300.
ragtime
nhạc ractim (của người Mỹ da đe...
Thêm vào từ điển của tôi