39291.
parasitism
tính chất ăn bám; sự ký sinh
Thêm vào từ điển của tôi
39292.
aviatrix
nữ phi công
Thêm vào từ điển của tôi
39293.
outlier
người nằm ngoài, cái nằm ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
39294.
presbyterial
(tôn giáo) (thuộc) thầy tư tế, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39296.
trainable
có thể dạy được, có thể huấn lu...
Thêm vào từ điển của tôi
39297.
unpunctual
không đúng giờ
Thêm vào từ điển của tôi
39298.
unsevered
không bị chia rẽ, không bị tách...
Thêm vào từ điển của tôi
39299.
adverbial
(ngôn ngữ học) (thuộc) phó từ; ...
Thêm vào từ điển của tôi
39300.
agonizing
làm đau đớn, làm khổ sở, hành h...
Thêm vào từ điển của tôi