39311.
narce
xà cừ
Thêm vào từ điển của tôi
39312.
sand-bed
lớp cát
Thêm vào từ điển của tôi
39313.
vesica
(giải phẫu) bóng đái, bàng quan...
Thêm vào từ điển của tôi
39315.
biometrical
(thuộc) sinh trắc học
Thêm vào từ điển của tôi
39316.
narcissi
(thực vật học) hoa thuỷ tiên
Thêm vào từ điển của tôi
39318.
plum-tree
(thực vật học) cây mận
Thêm vào từ điển của tôi
39319.
school-day
ngày học
Thêm vào từ điển của tôi
39320.
disallow
không nhận, không công nhận, kh...
Thêm vào từ điển của tôi