39341.
palaestrae
trường dạy võ, nơi tập võ
Thêm vào từ điển của tôi
39343.
tegumentary
(thuộc) vỏ; dùng làm vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
39344.
jove
(thần thoại,thần học) thần Giu-...
Thêm vào từ điển của tôi
39345.
love-child
con hoang
Thêm vào từ điển của tôi
39346.
moribund
gần chết, hấp hối; suy tàn
Thêm vào từ điển của tôi
39347.
resistive
chống lại, cưỡng lại
Thêm vào từ điển của tôi
39348.
spurry
(thực vật học) giống cây đại qu...
Thêm vào từ điển của tôi
39349.
sure-fire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
39350.
imbuement
sự thấm đẫm
Thêm vào từ điển của tôi