TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39331. pontifical (thuộc) giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
39332. scotoma (y học) ám điểm

Thêm vào từ điển của tôi
39333. behest (thơ ca) chỉ thị, mệnh lệnh ((t...

Thêm vào từ điển của tôi
39334. congestive (y học) sung huyết

Thêm vào từ điển của tôi
39335. cranberry (thực vật học) cây nam việt quấ...

Thêm vào từ điển của tôi
39336. finner cá voi lưng xám ((cũng) fin-bac...

Thêm vào từ điển của tôi
39337. florid đỏ ửng, hồng hào (da)

Thêm vào từ điển của tôi
39338. giglet cô gái hay cười rúc rích

Thêm vào từ điển của tôi
39339. lyddite chất nổ liddit (dùng làm đạn đạ...

Thêm vào từ điển của tôi
39340. undescried không ai nhận thấy

Thêm vào từ điển của tôi