39321.
hobble
dáng đi tập tễnh, dáng đi khập ...
Thêm vào từ điển của tôi
39322.
lake poets
ba nhà thơ vùng Hồ (ở Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
39323.
libelous
phỉ báng, bôi nh
Thêm vào từ điển của tôi
39324.
emendator
người sửa lỗi (trong nội dung m...
Thêm vào từ điển của tôi
39325.
fulmine
(thơ ca) nổ (sấm sét)
Thêm vào từ điển của tôi
39326.
pashm
lớp lông đệm (của loài dê Tây t...
Thêm vào từ điển của tôi
39328.
open-mouthed
há hốc mồm (vì kinh ngạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
39329.
detin
tách thiếc (ở sắt ra...)
Thêm vào từ điển của tôi
39330.
genealogist
nhà phả hệ học
Thêm vào từ điển của tôi