39321.
innocency
tính vô tội, tính không có tội
Thêm vào từ điển của tôi
39322.
londoner
người Luân-ddôn
Thêm vào từ điển của tôi
39323.
saddlery
yên cương (cho ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
39324.
subgroup
(sinh vật học) phân nhóm
Thêm vào từ điển của tôi
39325.
tireless
không mệt mỏi; không chán
Thêm vào từ điển của tôi
39326.
extinguishment
sự dập tắt, sự làm tiêu tan, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
39327.
life-blood
máu, huyết, huyết mạch
Thêm vào từ điển của tôi
39328.
planimetric
(thuộc) phép đo diện tích (mặt ...
Thêm vào từ điển của tôi
39329.
theistical
(triết học) (thuộc) thuyết cổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
39330.
enneagon
(toán học) hình chín cạnh
Thêm vào từ điển của tôi