TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39321. kittle khó khăn, khó xử (vấn đề, trườn...

Thêm vào từ điển của tôi
39322. philistinism tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
39323. unfilmed không quay thành phim, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi
39324. vilification sự phỉ báng; sự gièm pha, sự nó...

Thêm vào từ điển của tôi
39325. adiposis (y học) chứng phát phì

Thêm vào từ điển của tôi
39326. amnion (y học) màng ối

Thêm vào từ điển của tôi
39327. androgyne người ái nam ái nữ

Thêm vào từ điển của tôi
39328. gauging-station trạm thuỷ văn

Thêm vào từ điển của tôi
39329. maladminister cai trị xấu, quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi
39330. pontifical (thuộc) giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi