39212.
mammaliferous
(địa lý,ddịa chất) có vết tích ...
Thêm vào từ điển của tôi
39213.
self-command
sự tự chủ, sự tự kiềm chế
Thêm vào từ điển của tôi
39214.
senatus
viện nguyên lão (cổ La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
39215.
sluttishness
tính nhếch nhác, tính bẩn thỉu ...
Thêm vào từ điển của tôi
39216.
angustura
vỏ angotua (vỏ một loài cây thu...
Thêm vào từ điển của tôi
39217.
bowling-green
bãi đánh bóng gỗ ((cũng) bowlin...
Thêm vào từ điển của tôi
39218.
conchology
khoa động vật thân mềm
Thêm vào từ điển của tôi
39219.
vernacularize
giải thích (viết) bằng tiếng mẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
39220.
gamester
người đánh bạc, con bạc
Thêm vào từ điển của tôi