TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39181. inexpiableness tính không thể đến được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
39182. pear-tree (thực vật học) cây lê

Thêm vào từ điển của tôi
39183. prefigurative biểu hiện trước; miêu tả trước;...

Thêm vào từ điển của tôi
39184. supraclavicular (giải phẫu) trên xương đòn

Thêm vào từ điển của tôi
39185. timber-yard bãi gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
39186. linage số lượng tin tính theo dòng

Thêm vào từ điển của tôi
39187. semiology (y học) triệu chứng học

Thêm vào từ điển của tôi
39188. test-paper (hoá học) giấy thử

Thêm vào từ điển của tôi
39189. accusatory buộc tội, kết tội; tố cáo

Thêm vào từ điển của tôi
39190. hay-box ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm...)

Thêm vào từ điển của tôi