39181.
musicology
âm nhạc học
Thêm vào từ điển của tôi
39182.
plasmolysis
vữa (trát tường)
Thêm vào từ điển của tôi
39183.
theosophic
(triết học) (thuộc) thuyết thần...
Thêm vào từ điển của tôi
39184.
unexclusive
không bị loại trừ
Thêm vào từ điển của tôi
39185.
rectum
(giải phẫu) ruột thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
39186.
syllabub
món thạch sữa (thạch có sữa hay...
Thêm vào từ điển của tôi
39187.
ameba
(như) amoeba
Thêm vào từ điển của tôi
39188.
opuscule
tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)
Thêm vào từ điển của tôi
39189.
overladen
chất quá nặng
Thêm vào từ điển của tôi
39190.
harmonise
làm hài hoà, làm cân đối, làm h...
Thêm vào từ điển của tôi