39202.
precariousness
tính tạm thời, tính không ổn đị...
Thêm vào từ điển của tôi
39203.
rancour
sự hiềm thù, sự thù oán; ác ý
Thêm vào từ điển của tôi
39204.
sansculottism
(sử học) chủ nghĩa Xăngquylôt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39205.
all-overishness
sự khó ở; sự đau mỏi khắp người
Thêm vào từ điển của tôi
39206.
arm-in-arm
cắp tay nhau
Thêm vào từ điển của tôi
39207.
ballistics
(quân sự) đạn đạo học, khoa đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
39208.
fuze
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
39209.
lunkhead
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
39210.
parkin
bánh yến mạch
Thêm vào từ điển của tôi