39191.
undissolvable
không thể hoà tan được
Thêm vào từ điển của tôi
39192.
afterlight
(sân khấu) ánh sáng phía sau
Thêm vào từ điển của tôi
39193.
fresher
học sinh đại học năm thứ nhất (...
Thêm vào từ điển của tôi
39194.
heliogram
bức điện quang báo ((cũng) heli...
Thêm vào từ điển của tôi
39195.
reminiscence
sự nhớ lại, sự hồi tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
39196.
alpaca
(động vật học) Anpaca (động vật...
Thêm vào từ điển của tôi
39197.
amphora
vò hai quai (cổ Hy lạp, cổ La m...
Thêm vào từ điển của tôi
39198.
declinometer
(vật lý) cái đo từ thiên
Thêm vào từ điển của tôi
39199.
nun-buoy
(hàng hải) phao neo
Thêm vào từ điển của tôi
39200.
occiput
(giải phẫu) chẩm, chỏm đầu
Thêm vào từ điển của tôi