TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39191. unexpiated không được chuộc, không được đề...

Thêm vào từ điển của tôi
39192. justiciar (sử học) quan chánh án tối cao ...

Thêm vào từ điển của tôi
39193. stormbound không đi được vì bão (tàu, thuy...

Thêm vào từ điển của tôi
39194. sextuple gấp sáu lần

Thêm vào từ điển của tôi
39195. desiccate làm khô, sấy khô

Thêm vào từ điển của tôi
39196. fetlock khuỷ trên móng (ở chân ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
39197. oestrogen (y học) oxtrogen, hocmon động ...

Thêm vào từ điển của tôi
39198. dancing-saloon (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệm nhảy

Thêm vào từ điển của tôi
39199. effusion sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ...

Thêm vào từ điển của tôi
39200. gesticulate khoa tay múa chân (khi nói)

Thêm vào từ điển của tôi