38081.
accretion
sự lớn dần lên, sự phát triển d...
Thêm vào từ điển của tôi
38082.
contexture
sự đan kết lại với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
38083.
modicum
số lượng ít ỏi, số lượng nhỏ, c...
Thêm vào từ điển của tôi
38084.
sick-list
(quân, hải...) danh sách người ...
Thêm vào từ điển của tôi
38085.
strath
(Ê-cốt) thung lũng rộng
Thêm vào từ điển của tôi
38086.
verbiage
sự nói dài
Thêm vào từ điển của tôi
38087.
sea-toad
(động vật học) cá vây chân
Thêm vào từ điển của tôi
38088.
steeve
(hàng hải) sào (để) xếp hàng
Thêm vào từ điển của tôi
38089.
unframe
tháo, tháo khung
Thêm vào từ điển của tôi
38090.
bodice
vạt trên (của áo dài nữ)
Thêm vào từ điển của tôi