38061.
sideways
qua một bên, về một bên
Thêm vào từ điển của tôi
38062.
umbel
(thực vật học) tán (kiểu cụm ho...
Thêm vào từ điển của tôi
38063.
virile
(thuộc) đàn ông; mang tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
38064.
vulpine
(động vật học) (thuộc) cáo; như...
Thêm vào từ điển của tôi
38066.
senatus
viện nguyên lão (cổ La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
38067.
angustura
vỏ angotua (vỏ một loài cây thu...
Thêm vào từ điển của tôi
38068.
co-ordination
sự sắp đặt đồng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
38069.
ornamentalist
người trang trí; hoạ sĩ trang t...
Thêm vào từ điển của tôi
38070.
detrital
(địa lý,địa chất) (thuộc) vật v...
Thêm vào từ điển của tôi