38061.
pleader
luật sư, người biện h
Thêm vào từ điển của tôi
38062.
bob-sled
xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đ...
Thêm vào từ điển của tôi
38063.
equivocation
sự nói lập lờ, sự nói nước đôi
Thêm vào từ điển của tôi
38064.
hydrological
(thuộc) thuỷ học
Thêm vào từ điển của tôi
38065.
semi-documentary
(điện ảnh) nửa tài liệu nửa tru...
Thêm vào từ điển của tôi
38066.
towelling
sự lau bằng khăn, sự chà xát bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
38067.
disseisin
sự tước đoạt quyền sở hữu, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
38068.
fire-clay
đất sét chịu lửa
Thêm vào từ điển của tôi
38069.
hydrolysis
(hoá học) sự thuỷ phân
Thêm vào từ điển của tôi
38070.
quarrying
sự khai thác đá, công việc khai...
Thêm vào từ điển của tôi