TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38071. heteroclite (ngôn ngữ học) biến cách trái q...

Thêm vào từ điển của tôi
38072. towy có xơ (lanh, gai)

Thêm vào từ điển của tôi
38073. astrometry thuật đo sao

Thêm vào từ điển của tôi
38074. laggardness tính chậm chạp; tính chậm trễ

Thêm vào từ điển của tôi
38075. c c

Thêm vào từ điển của tôi
38076. chromium (hoá học) crom

Thêm vào từ điển của tôi
38077. mischance sự không may, sự rủi ro, sự bất...

Thêm vào từ điển của tôi
38078. overstep đi quá (giới hạn, hạn định...) ...

Thêm vào từ điển của tôi
38079. prognosticative báo trước, đoán trước, nói trướ...

Thêm vào từ điển của tôi
38080. spuddy mập lùn (người)

Thêm vào từ điển của tôi