TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38041. flare-path (hàng không) đường băng có đèn ...

Thêm vào từ điển của tôi
38042. historiography việc chép sử; thuật chép sử

Thêm vào từ điển của tôi
38043. spectrohelioscope (vật lý) kính (quang) phổ mặt t...

Thêm vào từ điển của tôi
38044. abiogenetic (sinh vật học) phát sinh tự nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
38045. ratan (thực vật học) cây mây, cây son...

Thêm vào từ điển của tôi
38046. valved (kỹ thuật) có van

Thêm vào từ điển của tôi
38047. believable có thể tin được

Thêm vào từ điển của tôi
38048. scrap-iron sắt vụn

Thêm vào từ điển của tôi
38049. unpick tháo (mũi khâu...) bằng móc

Thêm vào từ điển của tôi
38050. hovel mái che

Thêm vào từ điển của tôi