38041.
freedman
người nô lệ được giải phóng
Thêm vào từ điển của tôi
38042.
hammer-lock
(thể dục,thể thao) miếng khoá c...
Thêm vào từ điển của tôi
38043.
lordosis
(y học) tật ưỡn lưng
Thêm vào từ điển của tôi
38044.
oocyte
(sinh vật học) noãn bào
Thêm vào từ điển của tôi
38046.
catalysis
(hoá học) sự xúc tác
Thêm vào từ điển của tôi
38047.
destructible
có thể bị phá hoại, có thể bị p...
Thêm vào từ điển của tôi
38048.
inunction
sự xoa dầu, sự bóp dầu
Thêm vào từ điển của tôi
38049.
ourself
số ít của ourselves (chỉ dùng k...
Thêm vào từ điển của tôi
38050.
retroversion
(y học) sự ngả ra sau (dạ con)
Thêm vào từ điển của tôi