TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38011. inanimation sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô...

Thêm vào từ điển của tôi
38012. peptics ...

Thêm vào từ điển của tôi
38013. solvent có khả năng hoà tan

Thêm vào từ điển của tôi
38014. cachexy (y học) bệnh suy mòn

Thêm vào từ điển của tôi
38015. functionate chức năng

Thêm vào từ điển của tôi
38016. grape-stone hột nho

Thêm vào từ điển của tôi
38017. humanist nhà nghiên cứu khoa học nhân vă...

Thêm vào từ điển của tôi
38018. shop-boy người bán hàng (đàn ông)

Thêm vào từ điển của tôi
38019. slapping rất nhanh; rất to, rất tốt

Thêm vào từ điển của tôi
38020. treasury kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, qu...

Thêm vào từ điển của tôi