38031.
syndrome
(y học) hội chứng
Thêm vào từ điển của tôi
38032.
adjure
bắt thề, bắt tuyên thệ
Thêm vào từ điển của tôi
38033.
back-chat
lời đáp lại, lời cãi lại
Thêm vào từ điển của tôi
38034.
endometrium
(y học) màng trong dạ con
Thêm vào từ điển của tôi
38035.
radiancy
ánh sáng chói lọi, ánh sáng rực...
Thêm vào từ điển của tôi
38036.
workday
ngày làm việc, ngày công
Thêm vào từ điển của tôi
38037.
endomorph
(địa lý,địa chất) khoáng chất b...
Thêm vào từ điển của tôi
38038.
lecher
kẻ phóng đâng, kẻ dâm đãng
Thêm vào từ điển của tôi
38039.
sinewy
(thuộc) gân; như gân; nhiều gân
Thêm vào từ điển của tôi
38040.
abiogenesis
(sinh vật học) sự phát sinh tự ...
Thêm vào từ điển của tôi