TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38021. buffet quán giải khát (ở ga)

Thêm vào từ điển của tôi
38022. entoparasite (động vật học) vật ký sinh tron...

Thêm vào từ điển của tôi
38023. myrmidon tay sai đắc lực; lâu la

Thêm vào từ điển của tôi
38024. unjoint tháo (cần câu...) thành từng kh...

Thêm vào từ điển của tôi
38025. sinecurism chế độ ngồi không ăn lương, chế...

Thêm vào từ điển của tôi
38026. coffee-mill cối xay cà phê

Thêm vào từ điển của tôi
38027. elaborative thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa ...

Thêm vào từ điển của tôi
38028. summing-up sự tổng kết, sự thâu tóm

Thêm vào từ điển của tôi
38029. by-election cuộc bầu cử phụ

Thêm vào từ điển của tôi
38030. icosahedral (toán học) hai mươi mặt

Thêm vào từ điển của tôi