TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38021. prevarication sự thoái thác, sự quanh co; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
38022. synchronism tính chất đồng thời; tính đồng ...

Thêm vào từ điển của tôi
38023. unconstraint trạng thái không bị ép buộc, tr...

Thêm vào từ điển của tôi
38024. allot phân công, giao (phân việc cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
38025. congenitality tính bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
38026. copal nhựa copan

Thêm vào từ điển của tôi
38027. dreamlike như một giấc mơ; kỳ diệu, huyền...

Thêm vào từ điển của tôi
38028. gig-lamps (từ lóng) mục kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
38029. gneissy có đá gơnai

Thêm vào từ điển của tôi
38030. mouth-organ kèn acmônica

Thêm vào từ điển của tôi