37991.
adduct
(giải phẫu) khép (các cơ...)
Thêm vào từ điển của tôi
37992.
antacid
(y học) làm giảm độ axit, chống...
Thêm vào từ điển của tôi
37993.
decedent
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đã chết
Thêm vào từ điển của tôi
37994.
pantheist
người theo thuyết phiếm thần
Thêm vào từ điển của tôi
37995.
shindy
sự om sòm, sự huyên náo; sự cãi...
Thêm vào từ điển của tôi
37996.
expectoration
sự khạc, sự nhổ, sự khạc đờm
Thêm vào từ điển của tôi
37997.
noisiness
sự ồn ào, sự om sòm, sự huyên n...
Thêm vào từ điển của tôi
37998.
purist
(ngôn ngữ học) người theo chủ n...
Thêm vào từ điển của tôi
37999.
relativism
(triết học) thuyết tương đối
Thêm vào từ điển của tôi
38000.
self-willed
cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh
Thêm vào từ điển của tôi