37971.
quotable
có thể trích dẫn; đáng trích dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
37972.
hereof
(từ cổ,nghĩa cổ) về cái này
Thêm vào từ điển của tôi
37973.
rome
thành La mã
Thêm vào từ điển của tôi
37974.
slip-cover
vải phủ, khăn phủ (trên ghế bàn...
Thêm vào từ điển của tôi
37976.
pannier
sọt, thúng, gi
Thêm vào từ điển của tôi
37977.
ironmonger
người bán đồ sắt
Thêm vào từ điển của tôi
37978.
deflexion
sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
37979.
flag-day
ngày quyên tiền (những người đã...
Thêm vào từ điển của tôi
37980.
livelong
toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, tr...
Thêm vào từ điển của tôi