37951.
kingpin
(như) kingbolt
Thêm vào từ điển của tôi
37952.
rudeness
sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, s...
Thêm vào từ điển của tôi
37954.
antitoxin
(y học) kháng độc tố
Thêm vào từ điển của tôi
37955.
diabetic
(y học) (thuộc) bệnh đái đường
Thêm vào từ điển của tôi
37958.
purblind
mắt mờ, mù dở
Thêm vào từ điển của tôi
37959.
quizzical
hay trêu chọc, hay chế giễu, ha...
Thêm vào từ điển của tôi
37960.
shrewdness
sự khôn; tính khôn ngoan; tính ...
Thêm vào từ điển của tôi