37921.
jim-crowism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ phân bi...
Thêm vào từ điển của tôi
37923.
overmaster
chế ngự, thống trị, chinh phục,...
Thêm vào từ điển của tôi
37924.
unappreciative
không ưa thích, không biết thưở...
Thêm vào từ điển của tôi
37925.
etching
sự khắc axit; thuật khắc axit
Thêm vào từ điển của tôi
37926.
pinniped
(động vật học) có chân màng
Thêm vào từ điển của tôi
37927.
stage-coach
xe ngựa chở khách (theo chặng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
37929.
viceroy
phó vương; kinh lược; tổng trấn
Thêm vào từ điển của tôi
37930.
cast-iron
bằng gang
Thêm vào từ điển của tôi